nghìn năm

nghìn năm

Cây cổ thụ này đã đứng vững qua nghìn năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoảng thời gian dài một nghìn năm: "nghìn năm" chỉ một đơn vị thời gian tương đương với 1.000 năm, thường dùng để nói về quá khứ xa xôi hoặc tương lai lâu dài.
    • Thời gian rất lâu, kéo dài nhiều thế kỷ: Trong văn nói văn viết, "nghìn năm" còn được dùng để nhấn mạnh tính lâu dài, bền vững của một sự vật, hiện tượng.
  2. Tính từ (khi kết hợp với danh từ khác):

    • Thuộc về hoặc kéo dài một nghìn năm: Dùng để mô tả những thứ tuổi đời hoặc thời gian tồn tại rất lâu, như "nền văn minh nghìn năm".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nghìn năm đã trôi qua, nhưng ký ức về vị anh hùng vẫn còn nguyên. (Một nghìn năm đã qua đi, nhưng ký ức vẫn không phai mờ.)
    • Đây cơ hội nghìn năm một. (Đây cơ hội cực kỳ hiếm hoi, chỉ xảy ra một lần trong rất nhiều năm.)
  • Tính từ:

    • Nền văn hóa nghìn năm của dân tộc ta rất đáng tự hào. (Nền văn hóa tồn tại suốt một nghìn năm rất đáng quý.)
    • Cây cổ thụ nghìn năm tuổi vẫn sừng sững giữa làng. (Cây tuổi thọ lên tới một nghìn năm vẫn đứng vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghìn năm một thuở": chỉ những điều hiếm hoi, chỉ xảy ra một lần trong thời gian rất dài.

    • Đây cơ hội nghìn năm một thuở, hãy nắm bắt lấy. (Đây dịp hiếm , chỉ đến một lần trong đời.)
  • "nghìn năm sau": chỉ tương lai xa, nhiều thế hệ sau.

    • Những chúng ta làm hôm nay sẽ ảnh hưởng đến nghìn năm sau. (Hành động hiện tại tác động đến các thế hệ mai sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngàn năm: biến thể phổ biến của "nghìn năm", mang ý nghĩa tương tự.

    • Ngàn năm thương nhớ. (Nỗi nhớ kéo dài rất lâu.)
  • Thiên niên kỷ: từ Hán-Việt chỉ khoảng thời gian một nghìn năm, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

    • Chúng ta đang sốngthiên niên kỷ thứ ba. (Giai đoạn 2001–3000 sau Công Nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngàn năm: từ đồng nghĩa hoàn toàn với "nghìn năm", thường dùng trong văn thơ.
  • Thiên niên kỷ: mang sắc thái lịch sử, khoa học hơn.
  • Muôn thuở: chỉ thời gian vô tận, lâu dài hơn "nghìn năm", nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Nghìn năm một: chỉ điều cực kỳ hiếm hoi, chỉ xảy ra một lần trong rất nhiều năm.
    • Sự kiện này nghìn năm một. (Sự kiện hiếm gặp, độc nhấtnhị.)